menu_book
Headword Results "ngoài ra" (1)
ngoài ra
English
Nother
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
swap_horiz
Related Words "ngoài ra" (2)
đặc biệt là, ngoài ra
English
Adjextra, in addition, in particular
và, ngoài ra còn có
English
Nand, on the other hand
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
format_quote
Phrases "ngoài ra" (2)
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index